请输入您要查询的越南语单词:
单词
thừa lại
释义
thừa lại
剩 <剩余。>
绪 <残余。>
thừa lại
绪余
余下 <剩下。>
tổng cộng 1. 000 đồng, tiêu hết 600 đồng, còn thừa lại 400 đồng.
一共一千元, 用去六百元, 还余下四百元。
随便看
mực
mực chai
mực dầu
mực Huy Châu
mực in
mực nan
mực nước
mực nước cao nhất
mực nước sụt bất ngờ
mực nước xuống
mực phủ
mực son
mực sống
mực thuỷ triều
mực thước
mực tàu
mực viết
mực đóng dấu
mực ống
mỳ
mỵ
mỹ
mỹ châu
mỹ cảm
mỹ cảnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:31:44