请输入您要查询的越南语单词:
单词
thừa thế
释义
thừa thế
趁势 <利用有利的形势。>
anh ấy vượt qua hậu vệ đối phương, thừa thế đưa bóng vào khung thành.
他越过对方后卫, 趁势把球踢入球门。 乘势 <趁着势头。>
乘机 <利用机会。>
随便看
họ Cảnh
họ Cảo
họ Cấn
họ Cấp
họ Cấu
họ Cầm
họ Cần
họ Cầu
họ Cẩu
họ Cận
họ Cập
họ Cố
họ Cốc
họ Cối
họ Cống
họ Cổ
họ Cổn
học ở trường
họ Củng
họ Cứ
họ Cừ
họ Cừu
họ Cự
họ Danh
họ Di
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/13 5:46:48