请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sản
释义
sinh sản
乳 <生殖。>
增殖; 繁殖; 滋生; 孳生; 滋 <生物产生新的个体, 以传代。>
tỉ lệ sinh sản
增殖率。
kịp thời dọn sạch nước bẩn, phân đọng, ngăn chặn ruồi muỗi sinh sản.
及时清除污水、粪便, 防止蚊蝇滋生。
随便看
vốn tri thức
vốn tích luỹ
vốn tích luỹ chung
vốn và lãi
vốn và lời
vốn đánh bạc
vốn đầu tư
vốn đọng
vồ
vồ hụt
vồ không khí
vồng
vồn vã
vồ trúng
vồ trượt
vồ vập
vồ đến
vổ
vổng
vổ răng
vỗ
vỗ béo
vỗ cánh
sai trái
sai xương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:39:46