请输入您要查询的越南语单词:

 

单词 sinh sản
释义 sinh sản
 乳 <生殖。>
 增殖; 繁殖; 滋生; 孳生; 滋 <生物产生新的个体, 以传代。>
 tỉ lệ sinh sản
 增殖率。
 kịp thời dọn sạch nước bẩn, phân đọng, ngăn chặn ruồi muỗi sinh sản.
 及时清除污水、粪便, 防止蚊蝇滋生。
随便看

 

越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。

 

Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:24:33