请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sự
释义
sinh sự
惹是生非 <惹是非。>
生事 <制造纠纷; 惹事。>
người này rất xấu tính, dễ sinh sự.
这人脾气很坏, 容易生事。
招事 <惹是非。>
肇事 <引起事故; 闹事。>
滋事; 惹事 <引起麻烦或祸害。>
say rượu sinh sự.
酗酒滋事。
随便看
màu cơ bản
màu cỏ
màu cứt ngựa
màu da
màu da bánh mật
màu da bát
màu da cam
màu da chì
màu da dâu
màu da lươn
màu da ngà
màu da người
màu da trời
màu ghi
màu gạch
màu gạch cua
màu gạch non
màu gỉ sét
màu gốc
màu gụ
màu hoa đào
màu hoả hoàng
màu hoả hồng
màu hạt dẻ
màu hồng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 9:24:33