请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sự
释义
sinh sự
惹是生非 <惹是非。>
生事 <制造纠纷; 惹事。>
người này rất xấu tính, dễ sinh sự.
这人脾气很坏, 容易生事。
招事 <惹是非。>
肇事 <引起事故; 闹事。>
滋事; 惹事 <引起麻烦或祸害。>
say rượu sinh sự.
酗酒滋事。
随便看
giác ngạn
giác ngộ
giác quan
giác thư
giác tỉnh
giá có thuế
giá cơ bản
giá cơ sở
giá cước
giá cả
giá cả sau tết
giá cả thế nào
giá cả thị trường
giá cả trung bình
giá cả tự do
giá cắm nến
giá cố định
giá dụ
giá gác ray
giá gương
giá gốc
giá gỗ
giá hiện tại
giá hoạ
giá hàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/9 0:33:18