请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sự
释义
sinh sự
惹是生非 <惹是非。>
生事 <制造纠纷; 惹事。>
người này rất xấu tính, dễ sinh sự.
这人脾气很坏, 容易生事。
招事 <惹是非。>
肇事 <引起事故; 闹事。>
滋事; 惹事 <引起麻烦或祸害。>
say rượu sinh sự.
酗酒滋事。
随便看
không nén nổi
không nén được
không nén được giận
không nên
không nên có
không nên thân
không nên thân nên nết
không nên trách
không nín được
không nói
không nói cũng hiểu
không nói cũng rõ
không nói cười tuỳ tiện
không nói hai lời
không nói không rằng
không nói được
không nói đến
không nơi nương tựa
không nơi yên sống
không nước
không nạn
không nề
không nể mặt
không nể nang
không nổi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/29 0:09:00