请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh sự
释义
sinh sự
惹是生非 <惹是非。>
生事 <制造纠纷; 惹事。>
người này rất xấu tính, dễ sinh sự.
这人脾气很坏, 容易生事。
招事 <惹是非。>
肇事 <引起事故; 闹事。>
滋事; 惹事 <引起麻烦或祸害。>
say rượu sinh sự.
酗酒滋事。
随便看
sát nhân thành nhân
sát nhập
sát nách
sát rạt
sát sinh
sát sát
sát thương
sát thực tế
sát trùng
sát vào
sát vách
sát với
sát đường
sát đề
sáu
sáu bộ
sáu mươi
sáu mươi tuổi
sáu tháng cuối năm
sáu tháng đầu năm
sâm
sâm lâm
sâm Mỹ
sâm nghiêm
sâm si
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/5 17:40:43