请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nén được giận
释义
không nén được giận
挂不住 <因羞辱而沉不住气。>
anh ấy bị phê bình một trận nên không nén được giận.
他受到一点儿批评就挂不住了。
随便看
bãi đánh bắt cá
bãi đường
bãi đất
bãi đất bằng
bãi đất bồi
bãi đất cao
bãi đậu xe
bãi để hàng hoá
bãi đổ bộ
bãi đỗ xe
bãm
bã mía
bão
bão bùng
bão gió
bão hoà
bão rớt
bão tuyết
bão táp
bão tố
bão từ
bã rã
bã rượu
bã xoã
bã đậu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/12 16:07:02