请输入您要查询的越南语单词:
单词
không nén được giận
释义
không nén được giận
挂不住 <因羞辱而沉不住气。>
anh ấy bị phê bình một trận nên không nén được giận.
他受到一点儿批评就挂不住了。
随便看
Đại Đao Hội
Đại Đô
Đạo Do Thái
Đạo gia
Đạo Quang
Đạo Tuyền
Đạo Đức Kinh
Đạt Lai
Đạt Lai Lạt Ma
Đảng
Đảng 3K
Đảng Cộng Sản
Đảng phí
Đảo Niu-ê
Đảo Nô-phoóc
Đả Đô
Đẩu Sơn
Đắc Lắc
Đắk Lắk
Đế Thiên Đế Thích
Đề Hồ
Địa Trung Hải
Định Tường
Đồng Bát
Đồng Dương Hà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/27 7:48:09