请输入您要查询的越南语单词:
单词
sinh tố C
释义
sinh tố C
维生素C; 丙种维生素 <维生素的一种, 无色结晶, 溶于水和酒精, 容易被热破坏。能增强人体抵抗力, 保护微血管, 预防坏血病, 促进伤口愈合。缺乏维生素C能引起牙龈出血、皮下出血和坏血病。在新鲜的蔬 菜和水果里含量最多。>
随便看
không động đậy
không đời nào
không đụng đến cây kim sợi chỉ
không đủ
không đủ chi
không đủ sở hụi
không đủ sức
không đủ tiêu chuẩn
không đủ trình độ
không đủ điểm
không đứng đắn
không ảnh hưởng nhau
không ảo
không ốm mà rên
không ổn
không ổn định
khôn hồn
khôn khéo
khôn khéo trong giao thiệp
khôn khéo trăm bề
khôn kể
khôn lanh
khôn làm cột cái, dại làm cột con
khôn lường
khôn lắm dại nhiều
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/18 6:40:04