请输入您要查询的越南语单词:
单词
khe nước
释义
khe nước
溪涧 < 夹在两山中间的河沟。>
谿; 磎 <原指山里的小河沟, 现在泛指小河沟。>
谿壑 <两山之间的大沟; 山谷(多用于比喻)。>
随便看
nón gõ
nóng ăn
nóng ẩm
nón kê-pi
nón lá
nón lính
nón rơm
nón thường
nón tu lờ
nô
nô bộc
nô dịch
nô hoá
nôi
nô lệ
nô lệ ngoại bang
nô lệ thời cổ đại
nôm
nôm na
nôn
nôn cạn
nông
nông choèn choẹt
nông cạn
Nông Cống
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 8:42:18