请输入您要查询的越南语单词:
单词
siêu hình
释义
siêu hình
形而上学; 玄学 <同辩证法相对立的世界观或方法论, 它用孤立、静止、片面的观点看世界, 认为一切事物都是孤立的, 永远不变的; 如果说有变化, 只是数量的增减和场所的变更, 这种增减或变更的原因不在 事物内部而在于事物外部。>
随便看
tháng năm
tháng rồi
tháng rộ
tháng sáu
tháng thiếu
tháng thiếu âm lịch
tháng thừa
tháng tám
tháng tư
tháng vắng khách
tháng âm lịch
tháng ăn chay
tháng đó
tháng đông khách
tháng đầu hạ
tháng đầu mùa
tháng đầu thu
tháng đầu xuân
tháng đầu đông
tháng đắt hàng
tháng đủ
tháng ế ẩm
thánh
Thánh A La
thánh ca
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/13 12:42:11