请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạy
释义
nhạy
飞灵 <特别灵活或灵敏。>
机 <能迅速适应事物的变化的; 灵活。>
灵敏; 尖 <反应快; 能对极其微弱的刺激迅速反应。>
巧 <(手、口)灵巧。>
嘴尖 <指味觉灵敏, 善于辨别味道。>
随便看
dạm
dạ minh châu
dạ minh sa
dạm mực
dạm son
dạn
dạn dày
dạn dĩ
dạng
dạn gan
dạng bản
dạng cầu
dạ nghiêm
dạng sóng
dạng thức
dạng trùng
dạng trăng
dạng túi
Dạng Tị
dạn người
dạn nói dạn làm
dạn đòn
dạo
dạ oanh
dạo bước
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:50:38