请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạy bén
释义
nhạy bén
便捷 <动作轻快而敏捷。>
机警 <对情况的变化觉察得快。>
机敏 <机警灵敏。>
快 <灵敏。>
đầu óc nhạy bén.
脑子快。
灵活 <善于随机应变; 不拘泥。>
rất nhạy bén nghĩ ra một biện pháp.
灵机一动, 想出个主意来。
灵机 <灵巧的心思。>
敏锐; 锐敏 <(感觉)灵敏 (眼光)尖锐。>
迅捷 <迅速敏捷。>
随便看
động thực vật biển
động tiên
động tác
động tác lật người
động tác nhanh nhẹn
động tác phi ngựa
động tác quy định
động tác tự chọn
động tác võ thuật đẹp
động tác võ thuật đẹp mắt
động tâm
động tình
động tính từ
động tĩnh
động từ
động từ bất cập vật
động viên
động viên thi công
động viên tinh thần
động viên toàn lực
động vật
động vật biết ăn
động vật biển
động vật bậc cao
động vật bộ guốc chẵn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/6 15:08:25