请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạt nhẽo với
释义
nhạt nhẽo với
冷淡 <使受到冷淡的待遇。>
anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè.
他强打着精神说话, 怕冷淡了朋友。
随便看
tuyển chọn
tuyển chọn kỹ
tuyển cử
tuyển cử gián tiếp
tuyển cử trực tiếp
tuyển dụng
tuyển khoa
tuyển lựa
tuyển mộ
tuyển nhận
tuyển quặng
tuyển sinh
tuyển thủ
tuyển thủ quốc gia
tuyển trạch
tuyển tập
tuyệt
tuyệt bút
tuyệt bản
tuyệt chủng
tuyệt công
tuyệt cú
tuyệt cảnh
tuyệt diệt
tuyệt diệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 6:53:19