请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạt nhẽo với
释义
nhạt nhẽo với
冷淡 <使受到冷淡的待遇。>
anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè.
他强打着精神说话, 怕冷淡了朋友。
随便看
Mỹ kim
mỹ lệ
mỹ miều
mỹ mãn
mỹ nghệ
mỹ nhân
mỹ nữ
mỹ quan
mỹ sắc
Mỹ Tho
mỹ thuật
mỹ thuật hội hoạ
mỹ thuật tạo hình
mỹ tục
mỹ từ pháp
mỹ tửu
mỹ viện
mỹ văn
mỹ vị
mỹ xảo
mỹ đức
N
Na
Nagasaki
nai
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/6 4:06:42