请输入您要查询的越南语单词:
单词
nhạt nhẽo với
释义
nhạt nhẽo với
冷淡 <使受到冷淡的待遇。>
anh ấy gắng gượng chuyện trò, sợ nhạt nhẽo với bạn bè.
他强打着精神说话, 怕冷淡了朋友。
随便看
dật dân
dật dư
dật dờ
dật dục
dật hạ
dật hứng
dật lạc
dật phẩm
dật sĩ
dật sử
dật sự
dật thoại
dật tài
dậu
dậy
dậy màu
dậy mùi
dậy thì
dậy được
dậy đất
dắn
dắn dỏi
dắt
dắt díu
dắt khách
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/22 5:11:00