请输入您要查询的越南语单词:
单词
gang tấc
释义
gang tấc
咫 <古代称八寸为咫。>
咫尺 <比喻距离很近。>
trong gang tấc
咫尺之间
gần trong gang tấc; kề bên
近在咫尺
随便看
lát nữa
lá trúc
lát sau
Lát-vi-a
lá tỏi
lá tỏi vàng
láu
láu cá
láu lỉnh
láu táu
láu tôm láu cá
láu ăn
lá vàng
lá xen kẽ
lá xà lách
lá xương bồ
láy
láy láy
láy lại
láy mắt
láy vần
lá úa tàn
lá đài
lá đơn
lá đỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 19:38:12