请输入您要查询的越南语单词:
单词
phân đạm
释义
phân đạm
氮肥 <含氮为主的肥料, 能促进作物的茎叶生长, 如硫酸铵、硝酸铵、厩肥、绿肥、人粪尿等。>
肥田粉 <硫酸铵。>
随便看
tay trống
tay vặn
tay vịn
tay xông xáo
tay áo
tay áo giữ nhiệt
tay áo rộng
tay ăn chơi
tay đao phủ
tay đôi
ta đây
Tbilisi
te
tecpen
Tegucigalpa
Tehran
te-lu
tem
tem phạt
tem thuế
tem tép
tem tẻm
tem đặc biệt
ten
ten ben
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 5:19:05