请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi chú
释义
ghi chú
备注 <表格上为附加必要的注解说明而留的一栏。>
附识 <附在文章、书刊上的有关记述。>
ghi chú tái bản
再版附识。
夹注 <夹在正文字句中间的字体较小的注释文字。>
签注 <在文稿或书籍中贴上或夹上纸条, 写出可供参考的材料。今多指在送首长批阅的文件上, 由经办人注出拟如何处理的初步意见。>
札记; 劄记 <读书时摘记的要点和心得。>
随便看
người thích con nít
người thích làm việc thiện
người thích ngủ muộn
người thích tranh cãi
người thích tranh luận
người thích trẻ con
người thính tai
người thô kệch
người thô lỗ
người thông dịch
người thông minh
người thông minh lanh lợi
người thông tỏ mọi việc
người thường trực
người thạo nghề
người thấp
người thất bại
người thầu thuế
người thật
người thẳng thắn
người thẳng tính
người thế chức
người thọt
người thổi kèn
người thổi kèn phát hiệu lệnh
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/1 19:38:12