请输入您要查询的越南语单词:
单词
cần kíp
释义
cần kíp
紧急; 迫切 <必须立即采取行动、不容许拖延的。>
công việc cần kíp.
紧急工作。
nhiệm vụ cần kíp.
急迫的任务。
随便看
dưa gừng
dưa Ha-Mi
dưa hấu
dưa hấu cát
dưa hấu ruột xốp
dưa leo
dưa muối
dưa món
dưa ngọn
dưa nhà trời
dưa nhỏ
dưa nước
dưa tây
dưa áo
dưa đèo
dưa đỏ
dư ba
dư chấn
dư dả
dư dật
dư dụ
dư giả
dư huệ
dư luận
dư luận giới thượng lưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 10:56:27