请输入您要查询的越南语单词:
单词
cần gì phải
释义
cần gì phải
犯得着 <值得(多用于反问)。>
chút việc nhỏ này cần gì phải làm phiền đến người
khác?
为这么点小事犯得着再去麻烦人吗?
随便看
lên tiếng yêu cầu
lên tiếng ủng hộ
lên trên
lên trời
lên tàu
lên vùn vụt
lên vũ đài
lên vải
lên vọt
lên vồng
lên xe xuống ngựa
lên xuống
lên ào ào
lên án
lên án công khai
lên án kịch liệt
lên án mạnh mẽ
lên đèn
lên đường
lên đạn
lên đầu
lên đến cực điểm
lên đến tột đỉnh
lên đồng
lên đồng viết chữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 23:08:14