请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi lòng tạc dạ
释义
ghi lòng tạc dạ
服膺 <(道理、格言等)牢牢记在心里; 衷心信服。>
刻骨铭心; 镂骨铭心 <比喻牢记在心 上, 永远不忘(多用于对别人的感激)。也说铭心刻骨。>
随便看
nổi tiếng xấu
nổi trên mặt nước
nổi trận lôi đình
nổi trội
nổi xung
nổi điên
nổ kép
nổ lực
nổ mìn
nổng
nổ súng
nổ tung
nổ vang
nổ đom đóm
nổ đùng đoàng
nỗi
nỗi buồn
nỗi buồn phiền
nỗi băn khoăn
nỗi căm giận chung
nỗi căm giận trong lòng
nỗi cảm kích
nỗi dằn vặt
nỗi gay go
nỗi hận
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/10 21:17:52