请输入您要查询的越南语单词:
单词
nổi trội
释义
nổi trội
拔尖儿 < 突出个人; 出风头。>
标新立异 <提出新奇的主张, 表示与一般不同。也叫"标新领异"。>
突出 <超过一般地显露出来。>
过硬 <禁受得起严格的考验或检验。>
nổi trội về kỹ thuật
技术过硬
随便看
thư từ tin tức
thư từ và tin tức
thư uyển
thư viết tay
nhảy cầu
nhảy cẫng
nhảy cỡn
nhảy dài
nhảy dây
nhảy dù
nhảy hàng
nhảy lấy đà
nhảy lầu tự sát
nhảy múa tập thể
nhảy mũi
nhảy nhánh
nhảy nhót
nhảy nước
nhảy qua
nhảy rum-ba
nhảy sào
nhảy sông tự tử
nhảy trá hình
nhảy tót lên
nhảy vút
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 8:24:27