请输入您要查询的越南语单词:
单词
nổi trội
释义
nổi trội
拔尖儿 < 突出个人; 出风头。>
标新立异 <提出新奇的主张, 表示与一般不同。也叫"标新领异"。>
突出 <超过一般地显露出来。>
过硬 <禁受得起严格的考验或检验。>
nổi trội về kỹ thuật
技术过硬
随便看
hèn nào
hèn yếu
hè nóng bức
hèo
hé
héc
héc-ta
héc-ta chuẩn
hé lộ
hé môi
hé mở
hé nắng
hé nở
hé nụ
héo
héo hon
héo hắt
héo mòn
héo queo
héo quắt
héo rũ
héo rụi
héo tàn
héo úa
hé răng
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 8:18:27