请输入您要查询的越南语单词:
单词
nổi trội
释义
nổi trội
拔尖儿 < 突出个人; 出风头。>
标新立异 <提出新奇的主张, 表示与一般不同。也叫"标新领异"。>
突出 <超过一般地显露出来。>
过硬 <禁受得起严格的考验或检验。>
nổi trội về kỹ thuật
技术过硬
随便看
chân vịt
chân yếu tay mềm
chân ý
chân đi
chân đi xiêu vẹo
chân đèn
chân đèn cầy
chân đê
chân đăm đá chân chiêu
chân đường vuông góc
chân đạo
chân đất
chân đế
chân đứng hai thuyền
chân ướt chân ráo
châu
châu báu
Châu Chí
châu chấu
châu chấu con
châu chấu đá voi
châu chấu đá xe
châu du
châu liền bích hợp
châu lưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/16 21:52:19