请输入您要查询的越南语单词:
单词
nỗi hận
释义
nỗi hận
记恨 <把对别人的仇恨记在心里。>
nỗi hận ở trong lòng.
记恨在心。
怨恨 <强烈的不满或仇恨。>
随便看
sáng nắng chiều mưa
sáng quắc
sáng rực
sáng suốt
sáng sớm
sáng sủa
sáng sủa sạch sẽ
sáng tai
sáng tinh mơ
sáng tinh sương
sáng trong
sáng trí
sáng trưng
sáng trắng
sáng tác
sáng tác nhạc
sáng tính
sáng tạo
dàn cảnh
dàn dạn
dàn dựng
dàn dựng kịch
dàng dàng
dàng dênh
dàn giáo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 20:56:11