请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi nhớ
释义
ghi nhớ
暗记 <心中默记。>
记 <把印象保持在脑子里。>
记取 <记住(教训、嘱咐等)。>
纪 <义同'记', 主要用于'纪念、纪年、纪元、纪传'等, 别的地方多用'记'。>
牢记 <牢牢地记住。>
ghi nhớ trong tim.
牢记在心。
镂刻 <深深地记在心里; 铭记。>
铭 <在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。>
铭刻 <铭记。>
随便看
bán khai
bán kiện
bán kèm
bán kính
bán kính chính khúc
bán kính hội tụ
bán kính véc-tơ
bán kính đường cong
bán lén
bán lúa non
bán lại
bán lấy tiền
bán lấy tiền mặt
bán lấy tiền ngay
bán lẻ
bán lỗ vốn
bán ma tuý
bán mình
bán mình cho kẻ khác
bán mạng
bán mắc
bán mặt
bán mở hàng
bán mở hàng đầu năm
bán nam bán nữ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/25 9:45:45