请输入您要查询的越南语单词:
单词
ghi nhớ
释义
ghi nhớ
暗记 <心中默记。>
记 <把印象保持在脑子里。>
记取 <记住(教训、嘱咐等)。>
纪 <义同'记', 主要用于'纪念、纪年、纪元、纪传'等, 别的地方多用'记'。>
牢记 <牢牢地记住。>
ghi nhớ trong tim.
牢记在心。
镂刻 <深深地记在心里; 铭记。>
铭 <在器物上刻字, 表示纪念; 比喻深刻记住。>
铭刻 <铭记。>
随便看
tiếng xấu
tiếng đa âm
tiếng đơn
tiếng địa phương
tiếng đồn
tiếng đồng hồ
tiếng đồn không ngoa
tiếng động lớn
tiếng ợ
tiến hay lùi đều khó
tiến hoá
tiến hành
tiến hành cùng lúc
tiến hành sau
tiến hành song song
tiến hành theo chất lượng
tiến hành trên quy mô lớn
tiến kiến
tiến kích
tiến lui
tiến lên
tiến lên phía trước
tiến mạnh
tiến một lùi hai
tiến nhiệm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 11:31:42