请输入您要查询的越南语单词:
单词
khịt
释义
khịt
鼻塞 <鼻子不通气。>
擤 <按住鼻孔出气, 使鼻涕排出。>
随便看
dư vị
dư xài
dư âm
dư ân
dư đảng
dư địa
dư địa chí
dư đồ
dư độc
dươn
dương
dương bình
Dương Châu
dương cầm
dương cụ
dương cực
dương danh
dương dương tự đắc
dương gian
dương hoá
dương hàng
dương hải
dương khí
dương khởi thạch
dương kịch
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/28 5:49:41