请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa kinh tế
释义
chủ nghĩa kinh tế
经济主义 <工人运动中的一种机会主义思潮, 强调经济斗争而轻视政治斗争, 只注意工资、福利等暂时的表面的利益, 而忘掉工人阶级的根本利益, 抛弃工人阶级的政治理想和政治任务, 否认无产阶级政党在革 命中的领导作用。>
随便看
mùa lụt
mùa màng
mùa màng vụ thu
mùa màng đã chín
mùa mưa
mùa mưa dầm
mùa mưa phùn
mùa nào thức nấy
mùa nóng
mùa nông nhàn
mùa nước cạn
mùa nước thường
mùa nở hoa
mùa nực
mùa ra hoa
mùa rộ
mùa thu
mùa thu hoạch chính
mùa thu mát mẻ
cấp số có hạn
cấp số có hạng dương
cấp số cộng
cấp số giảm
cấp số hạn định
cấp số kép
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/5 18:20:10