请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa kinh tế
释义
chủ nghĩa kinh tế
经济主义 <工人运动中的一种机会主义思潮, 强调经济斗争而轻视政治斗争, 只注意工资、福利等暂时的表面的利益, 而忘掉工人阶级的根本利益, 抛弃工人阶级的政治理想和政治任务, 否认无产阶级政党在革 命中的领导作用。>
随便看
máy sinh quét thẳng
máy sinh sóng hình chủ nhật
máy sinh tạp âm
máy sinh điện đồng bộ
máy siêu tần
máy suốt
máy sàng
máy sàng bụi
máy sàng chè
máy sàng cuống thuốc
máy sàng lắc
máy sàng que
máy sàng than
máy sàng đất
máy súc đất
máy sơn xì
máy sạc
máy sạc điện
máy sấy
máy sấy chè
máy sấy thuốc
máy sấy tóc
máy sấy vải
máy sắp que
máy sọc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/2/17 8:30:23