请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa lãng mạn
释义
chủ nghĩa lãng mạn
浪漫主义 < 文学艺术上的一种创作方法, 运用丰富的想像和夸张的手法, 塑造人物形象, 反映现实生活。浪漫主义有几种类型, 如消极的浪漫主义和积极的浪漫主义。前者粉饰现实或留恋过去; 后者能突破现状, 预示事物发展的方向。>
随便看
tốt vía
tốt xấu lẫn lộn
tố tâm
tốt đen
tốt đôi
đánh nhau dữ dội
đánh nhau giữa hai đám đông
đánh nhau kịch liệt
đánh nhau vỡ đầu mới nhận họ
đánh nhau ác liệt
đánh nhảy quãng
đánh nhịp
đánh phá
đánh phá hoại
đánh phèn
đánh phấn
đánh phục kích
đánh quyền
đánh quạt lại
đánh roi
đánh răng
đánh rơi
đánh rải mành mành
đánh rắm
đánh rắn dập đầu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/31 5:38:46