请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa quân phiệt
释义
chủ nghĩa quân phiệt
军国主义 <某些帝国主义国家为了加紧对外侵略, 把国家置于军事控制之下, 实行法西斯军事独裁, 强迫人民接受军事训练, 向人民灌输侵略思想, 使政治、经济、文化等为侵略战争服务的反动政策。>
随便看
gạch hình chữ L
gạch lá men
gạch lỗ
gạch Ma-giê ô-xuýt
gạch men
gạch men sứ
gạch màu
gạch máy
gạch mộc
gạch ngang
gạch ngói vụn
gạch nung
gạch nối
gạch pha-lê
gạch sống
gạch sứ trắng
gạch thuỷ tinh
gạch thông
gạch thường
gạch thẳng đánh dấu
gạch thủ công
gạch thức
gạch tiểu
gạch tráng men
gạch trơn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/8 13:44:07