请输入您要查询的越南语单词:
单词
điềm lành
释义
điềm lành
发祥 <指发生吉祥的事。>
吉兆 <吉祥的预兆。>
祺 <吉祥。>
矞 <象征祥瑞的彩云。>
祥瑞 <迷信的人指好事情的兆头或征象。>
随便看
giương cánh bay
giương mày trợn mắt
giương mắt
giương mắt mà nhìn
giương mắt nhìn
giương mắt ếch
giương nanh múa vuốt
giương oai
giương vây
giương đông kích tây
giường
giường bạt
giường bệnh
giường cao chiếu sạch
giường chiếu
giường chung
giường cưa
giường cứng
giường gỗ
giường khảm ngà voi
giường làm bằng vải bạt
giường lò
giường lò-xo
giường ngủ
giường nhỏ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/18 15:18:50