请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa thực chứng
释义
chủ nghĩa thực chứng
实证主义 <近代资产阶级唯心主义哲学派别之一, 为法国唯心主义哲学家孔德所创, 认为认识的对象只是'确实的'事实, 科学只是主观经验的描写, 否认物质世界的客观性及其可知性。>
随便看
hoa cài đầu
hoa cái
hoa cúc
hoa cúc tím
hoa cúc vàng
hoa cải dầu
hoa cảnh
hoa cẩm chướng
hoa cỏ
Hoa Cổ
hoa diện
hoa do sâu bọ truyền phấn
hoa dâm bụt
hoa dạ hương
hoa dại
hoa giáp
hoa giả
hoa giấy
hoa giống
hoa hoà thượng
hoa hoè
hoa hoè hoa sói
hoa hublông
hoa huệ
hoa huệ tây
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/3 4:05:38