请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa thực chứng
释义
chủ nghĩa thực chứng
实证主义 <近代资产阶级唯心主义哲学派别之一, 为法国唯心主义哲学家孔德所创, 认为认识的对象只是'确实的'事实, 科学只是主观经验的描写, 否认物质世界的客观性及其可知性。>
随便看
luật pháp nhà nước
luật quan hệ quốc tế
luật riêng
luật ruộng đất
luật suy rộng
luật sư
luật sư bào chữa
luật sư đoàn
luật tam nhất
luật thành văn
luật thơ
luật thừa tự
luật trời
luật tập quán
luật tổng
luật tự nhiên
luật vận
luật vựng
luật xuất bản
luật điển
luật đã định
luật định
luật định âm
luật đồng nhất
luốc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/9 13:46:08