请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa thực chứng
释义
chủ nghĩa thực chứng
实证主义 <近代资产阶级唯心主义哲学派别之一, 为法国唯心主义哲学家孔德所创, 认为认识的对象只是'确实的'事实, 科学只是主观经验的描写, 否认物质世界的客观性及其可知性。>
随便看
giải thông
giải thưởng
giải thưởng bạc
giải thưởng lớn
giải thể
giải toà
giải toán
giải toả
giải toả nỗi lo âu
giải toả tài khoản
giải trí
giải trừ
giải trừ chất độc
giải trừ quân bị
giải tua
giải tán
giải tích
giải tống
giải tội
giải vi
giải vây
giải vô địch
giải đoán
giải đáp
giải đáp nghi vấn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 14:33:32