请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nghĩa tương đối
释义
chủ nghĩa tương đối
相对主义 <一种唯心主义学说, 只承认人类认识的相对性, 否认在相对认识中包含绝对成分。从而否定客观真理。 这跟唯物主义辩证法所主张的通过相对真理逐渐接近绝对真理的认识的相对性是截然不同的。>
随便看
hình chụp
hình chụp chung
hình chữ nhật
hình chữ U
hình cong
hình cung
hình cầu
hình cụ
hình danh
hình dung
hình dung từ
hình dáng
hình dáng hoa văn
hình dáng đặc biệt
hình dạng
hình dạng bề mặt trái đất
hình dạng chữ
hình dạng nguyệt thực
hình dạng nhật thực
hình dạng và cấu tạo
hình gia đình
hình giảo
hình giọt nước
hình hài
hình hình học
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 6:08:53