请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủng ngừa
释义
chủng ngừa
接种 <把疫苗注射到人或动物体内, 以预防疾病, 如种痘。>
随便看
chèo ngọn
chèo phách
chèo queo
chèo thuyền
chèo thuyền du ngoạn
chèo thuyền ngược dòng
chèo đốc
chè Phổ Nhỉ
chè rượu
chè sô
chè Thái
chè trà dầu
chè trôi nước
chè tươi
chè xanh
chè xuân
chè Ô Long
chè ép
chè Đại Phương
chè đen
chè đường
chè đậu xanh
chè đặc
chè đỏ Kỳ Môn
ché
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 17:52:44