请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nhân
释义
chủ nhân
本主儿 <失物的所有者。>
chủ nhân chiếc xe đạp được mời đến lãnh này vẫn chưa đến nhận
这辆招领的自行车, 本主儿还没来取。
东家 <受人雇用或聘请的人称他的主人; 佃户称租给他土地的地主。>
主儿; 主人; 家主 <接待客人的人(跟'客人'相对)。>
主人翁 <当家作主的人。>
随便看
không muốn rời quê cha đất tổ
không muốn rời xa
không muốn thấy
không... mà
không màng
không màng danh lợi
không mâu thuẫn, xung đột lẫn nhau
không mơ hồ
không mượt mà
không mảy may tơ hào
không mất lòng nhau
không mấy chốc
không mẫu mực
không một bóng người
không nao núng
không ngay thẳng
không nghe khuyên bảo, che giấu khuyết điểm
không nghe lời
không nghe theo
không nghi ngờ
không nghiêm túc
không nghiêng lệch
không nghĩ tới
không nghề nghiệp
không ngoi lên được
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/1 9:35:41