请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nhân
释义
chủ nhân
本主儿 <失物的所有者。>
chủ nhân chiếc xe đạp được mời đến lãnh này vẫn chưa đến nhận
这辆招领的自行车, 本主儿还没来取。
东家 <受人雇用或聘请的人称他的主人; 佃户称租给他土地的地主。>
主儿; 主人; 家主 <接待客人的人(跟'客人'相对)。>
主人翁 <当家作主的人。>
随便看
bàn bạc kỹ
bàn bạc trực tiếp
bàn chin
bàn chuyển than
bàn chuyển vật liệu
bàn chân
bàn chân bẹt
bàn chè
bàn chông
bàn chải
bàn chải nhỏ
bàn chải sợi thép
bàn chải áo
bàn chải đánh răng
bàn con
bàn cuốc
bàn cào
bàn cát
bàn cân
bàn cãi
bàn cắt xà phòng
Bàn Cổ
bàn cờ
bàn cứ
bàn dài
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/31 22:36:39