请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ nhân
释义
chủ nhân
本主儿 <失物的所有者。>
chủ nhân chiếc xe đạp được mời đến lãnh này vẫn chưa đến nhận
这辆招领的自行车, 本主儿还没来取。
东家 <受人雇用或聘请的人称他的主人; 佃户称租给他土地的地主。>
主儿; 主人; 家主 <接待客人的人(跟'客人'相对)。>
主人翁 <当家作主的人。>
随便看
độ gia tốc
độ giật dài nhất
độ góc
độ hoà tan
độ hút nước
độ hạ
độ hỗ dẫn
đội
đội bay
đội biệt động
đội buôn
đội bóng
đội bạn
đội bảng
đội bảo quản đường
đội bảo vệ
đội chậu nhìn trời
đội chủ nhà
đội công tác vũ trang
đội cảm tử
đội cảnh sát
đội cảnh vệ
đội cận vệ
đội cổ động viên
đội cứu thương
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/16 6:42:21