请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội bảo quản đường
释义
đội bảo quản đường
道班 <养路工人的基层组织, 每个班负责若干公里铁路或公路的养路工程。>
công nhân đội bảo quản đường.
道班工人。
随便看
nhập gánh
nhập hàng
nhập học
nhập học lại
nhập hội
nhập kho
nhập khẩu
nhập liệm
nhập lại
nhập môn
nhập một
nhập một mà nói
nhập ngũ
nhập nhoạng
nhập nhằng
nhập nhằng nước đôi
nhập sổ
nhập thiền
nhập thế
nhập tâm
nhập tịch
nhập viện
nhập vào
nhập vào của công
nhập vào xuất ra
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 22:07:49