请输入您要查询的越南语单词:
单词
đội bảo quản đường
释义
đội bảo quản đường
道班 <养路工人的基层组织, 每个班负责若干公里铁路或公路的养路工程。>
công nhân đội bảo quản đường.
道班工人。
随便看
đại lục
đại lục mới
đại lực sĩ
đại mạc
đại mạch
đại mạch nha
đại nghiệp
đại nghĩa
đại nghị
đại nghịch bất đạo
đại nghịch vô đạo
đại nguyên soái
đại ngôn
đại ngũ kim
đại nhiệm
đại nho
đại nhân
đại nhân vật
đại nhạc hội
đại nhục
đại niên
đại náo
đại não
đại nạn
đại nạn không chết
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/27 11:22:35