请输入您要查询的越南语单词:
单词
độ gia tốc
释义
độ gia tốc
加速度 < 速度的变化与发生这种变化所用的时间的比, 即单位时间内速度的变化。例如物体从空中自由下落时加速度为980厘米/秒2。>
随便看
chủ công
chủ cũ
chủ cảo
chủ cổ phần
chủ cửa hàng
chủ gia đình
chủ giác
chủ giáo
chủ giảng
chủ gánh
chủ gánh hát
chủ hiệu
chủ hoà
chủ hàng
chủ hãng
chủ hôn
chủ hộ
chủi
chủ khách
chủ khảo
chủ kiến
chủ kỹ viện
chủ lý
chủ lưu
chủ lực
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/23 12:06:21