请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ trì
释义
chủ trì
当; 典; 宰; 掌握; 掌管; 主持; 主 <负责掌握或处理。>
chủ trì kỳ thi.
典试。
chủ trì hội nghị
掌握会议.
người chủ trì
主持人。
chủ trì hội nghị
主持会议。
掌印 <比喻主持事务或掌握政权。>
随便看
cổng trời
cổng tán
cổng tò vò
cổng vào
cổng vòm
cổng xe ra vào
cổ ngạn
cổ ngữ
cổ nhân
cổ nhạc
cổn phục
cổ phiếu
cổ phong
cổ phần
cổ phần danh nghĩa
cổ phần khống chế
cổ phần nhà nước
cổ phần tư nhân
Cổ Phận
cổ quái
cổ sinh vật
cổ sơ
cổ tay
cổ tay áo
cổ thư
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/24 15:55:16