请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiêm nghị
释义
nghiêm nghị
冰霜 <比喻神色严肃。>
厉声 <(说话)声音严厉。>
nghiêm nghị khiển trách.
厉声斥责。
凛; 凛凛; 懔; 凛然 <严肃; 可敬畏的样子。>
nghiêm nghị.
凛然。
chính khí nghiêm nghị.
凛凛正气。
thái độ nghiêm nghị.
态度凛然。
森严 <整齐严肃; (防备)严密。>
正色 <态度严肃; 神色严厉。>
随便看
chuột chù
chuột chù chê khỉ rằng hôi, khỉ mới bảo rằng cả họ mày thơm
chuột chạy qua đường, mọi người kêu nhau đánh
chuột chết
chuột cắn dây buột mèo
chuột cống
chuột hôi
chuột lang
chuột lắt
chuột nhà
chuột nhắt
chuột nước
chuột qua đường
chuột rút
chuột rũi
chuột rừng
chuột sa chĩnh gạo
chuột túi
chuột xạ
chuột đất
chuột đồng
chuỷ
chà
chà bông
chà chà
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/3 17:25:27