请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiêm mặt
释义
nghiêm mặt
方
僵 <收敛笑容, 使表情严肃。>
anh ấy nghiêm mặt lại.
他僵着脸。
敛容 <收起笑容; 脸色变得严肃。>
nghiêm mặt lại.
敛容正色。
正色 <态度严肃; 神色严厉。>
nghiêm mặt cự tuyệt
正色拒绝。
nghiêm mặt nói thẳng
正色直言。 做脸 <板起面孔。>
随便看
nhà nóc bằng
nhà nông
nhà nước
nhà nước tài trợ
nhà nước và tư nhân
nhà nấu rượu
nhào
nhào lăn
nhào lộn
nhào lộn trên xà đơn
nhào đầu
nhà pha
nhà Phật
nhà phụ
nhà quan
nhà quan sát
nhà quyền quý
nhà quyền thế
nhà quàn
nhà quân sự
nhà riêng
nhà sinh lý học
nhà soạn kịch
nhà soạn nhạc
nhà sàn
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/22 14:18:54