请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiêm mặt
释义
nghiêm mặt
方
僵 <收敛笑容, 使表情严肃。>
anh ấy nghiêm mặt lại.
他僵着脸。
敛容 <收起笑容; 脸色变得严肃。>
nghiêm mặt lại.
敛容正色。
正色 <态度严肃; 神色严厉。>
nghiêm mặt cự tuyệt
正色拒绝。
nghiêm mặt nói thẳng
正色直言。 做脸 <板起面孔。>
随便看
vụn bào
vụng
vụng dại
vụng làm
vụng nghĩ
vụng nói
vụng trộm
vụng về
vụng về tối nghĩa
vụng ăn vụng nói
vụn nát
vụn vặt
vụn vặt linh tinh
vụ nông
vụt
vụ tai tiếng
vụ tai tiếng tình dục
vụt bóng
vụ thu
vụ thu hoạch
vụ thu hoạch hè
vụ thu muộn
vụt qua
vụ trưởng
vụ trồng tiếp theo
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/7/7 3:13:42