请输入您要查询的越南语单词:
单词
nghiêm mặt
释义
nghiêm mặt
方
僵 <收敛笑容, 使表情严肃。>
anh ấy nghiêm mặt lại.
他僵着脸。
敛容 <收起笑容; 脸色变得严肃。>
nghiêm mặt lại.
敛容正色。
正色 <态度严肃; 神色严厉。>
nghiêm mặt cự tuyệt
正色拒绝。
nghiêm mặt nói thẳng
正色直言。 做脸 <板起面孔。>
随便看
phi chính thức
phi công
phi cơ
phi cơ chiến đấu
phi cơ chuyến
phi cầm
phi cầu
phi hành khí
phi hành đoàn
phi kim loại
Philadelphia
phi lao
Phi-li-pin
Philippines
phi liên kết
Phi Luật Tân
phi lý
phi lễ
phi lộ
phim
phim búp bê
phim bộ
phim chiếu chính
phim chính
phim chụp hình
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/30 13:08:36