请输入您要查询的越南语单词:
单词
chủ âm
释义
chủ âm
重音 <乐曲中强度较大的音, 是构成节奏的主要因素。>
主音 <音乐上指调式的各音, 成音阶排列时的第一个音, 称为"主音"。>
随便看
tan rã hỗn loạn
tan-ta-li
tan thành mây khói
tan trường
tan tành
tan tành mây khói
tan tác
tan xương nát thịt
Tanzania
tan đám
tao khang
tao loạn
tao nhã
tao phùng
ta oán
tao động
Tarawa
ta-rô
ta-rô đanh ốc
Tashkent
ta thán
taxi
ta-xi cho thuê
Ta-xken
tay
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/27 15:47:34