请输入您要查询的越南语单词:
单词
tao khang
释义
tao khang
糟糠 <酒糟、米糠等粗劣食物, 旧时穷人用来充饥。>
随便看
tuân lệnh
tuân lệnh ngay
tuân lời
tuân mệnh
tuân phụng
tuân sát
tuân theo
tuân theo máy móc
tuân theo pháp luật
tuân thủ
tuân thủ nghiêm ngặt
tuân thủ pháp luật
tuân thủ thực sự
tuôn
tuôn chảy
tuôn lệ
tuôn ra
tuôn rơi
tuôn tiền
tuôn trào
tuý
tuý hoạ
tuý luý
tuý mặc
Tuý Quyền
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2025/4/6 4:16:50