请输入您要查询的越南语单词:
单词
chứa chấp
释义
chứa chấp
藏垢纳污 <《左传·宣公十五年》:"川泽纳污, 山薮藏疾, 瑾瑜匿假, 国君含垢, 天之道也"。意思是河流湖泊里有脏东西, 深山草丛里有毒气, 美玉上有瑕斑, 做国君的要忍受屈辱, 这些都是正常的现象, 原是一种比兴手法, 说明君王要有所作为, 就应当忍辱负责。后比喻包容种种坏人坏事。也说藏污纳垢。> 窝藏 <私藏(罪犯、违禁品或赃物)。>
随便看
tồn kho
tồn khoản
tồn quỹ
tồn trữ
tồn tại hoà bình
tồn tại trên danh nghĩa
tồn tại xã hội
tồn vong
tồn đọng
tổ
tổ bệnh
tổ bộc lôi
tổ bộ môn
tổ chim
tổ chấy
tổ chức ban lãnh đạo
tổ chức hỗ trợ nhau
tổ chức hội nghị
tổ chức lại
tổ chức nội bộ
tổ chức nội các
tổ chức phản động
tổ chức quần chúng
tổ chức thành đoàn thể
tổ chức thượng bì
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/20 12:25:34