请输入您要查询的越南语单词:
单词
tả tơi
释义
tả tơi
狈 <狼狈>
方
苦 <除去得 太多; 损耗太 过。>
đôi giày này tả tơi quá rồi, không thể sửa được nữa.
这双鞋穿得太苦了, 不能修理。
烂; 褴褛; 蓝缕 <破碎; 破烂。>
破烂 <因时间久或使用久而残破。>
毸; 毰毸 <形容羽毛披散。>
翛翛 <羽毛残破的样子。>
随便看
không hoà mục
không hoàn chỉnh
không hoàn hảo
không hoàn lại
không hoàn mỹ
không hoàn thiện
không hoàn toàn
không hoàn toàn như vậy
không hoà thuận
không hoảng hốt
không hài lòng
không hàm hồ
không hàm súc
không hào phóng
không hé răng
không hùng hậu
không hơn không kém
không hưng vượng
không hạn chế
không hạn độ
gàu sòng
gàu treo
gàu tát nước
gàu vảy
gàu đạp
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/5 18:45:15