请输入您要查询的越南语单词:
单词
tả xung hữu đột
释义
tả xung hữu đột
纵横驰骋 <纵:南北方向; 横:东西方向; 驰骋:放开马快跑。形容往来奔驰, 没有阻挡, 也指英勇战斗, 所向无敌。>
面面应付; 左右招架。
随便看
quả kha tử
quả khô
quả khô và mứt
quả khế
quả kiếp
quả kiện
quả kép
quả la hán
quả lu
quả là
quả lê
quả lí gai
phù dung sớm nở tối tàn
phù dâu
phù dĩ
phù dưỡng
phù hiệu
phù hiệu tay áo
phù hiệu trên tay áo
phù hiệu đeo tay
phù hoa
phù hộ
phù hợp
phù hợp thực tế
phù lưu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/15 9:12:15