请输入您要查询的越南语单词:
单词
chức tử
释义
chức tử
职死; 殉职 <在职人员为公务而牺牲生命。>
随便看
da nẻ
dao
dao bài
dao bàn
dao bào
dao bào bên phải
dao bào bóng
dao bào nhọn
dao bào đầu tròn
dao bảy
dao bầu
dao bổ củi
dao cau
dao chém
dao chìa vôi
dao chích
dao chạm
dao chặt
dao con
dao cưa
dao cạo
dao cạo an toàn
dao cầu
dao cắt
dao cắt kính
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 7:42:05