请输入您要查询的越南语单词:
单词
hong khô
释义
hong khô
风 <借风力吹(使东西干燥或纯净)。>
hong khô
风干
阴干 <东西在通风而不见太阳的地方慢慢地干。>
方
煏 <用火烘干。>
随便看
rao cho thuê
rao giá
rao hàng
rao mõ
rao vặt
ra phủ
ra quân
ra riêng
ra ràng
ra rìa
ra rả
ra sao
ra sàn diễn
ra sân khấu
ra sân khấu diễn tuồng
ra sống vào chết
ra sức học hành
ra sức khước từ
ra sức suy nghĩ
ra sức đề phòng
ra tay
ra tay trợ giúp
ra tay tương trợ
ra thai
ra thao trường
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/2 14:32:20