请输入您要查询的越南语单词:
单词
hong khô
释义
hong khô
风 <借风力吹(使东西干燥或纯净)。>
hong khô
风干
阴干 <东西在通风而不见太阳的地方慢慢地干。>
方
煏 <用火烘干。>
随便看
hạn chỉ
hạn cuối
hạng
hạng A
hạng bét
hạng hạ giá
hạ nghị viện
hạn giới
hạng mục
hạng mục chi tiết
hạng mục chính
hạng mục công việc
hạng mục phụ
hạng mục riêng
hạng ngoại nhập
hạng người
hạng ngạch
hạng nhì
hạng nhất
hạng nhất hạng nhì
hạng nhẹ
hạng nặng
hạng thứ
hạng tốt
hạng tồi
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/18 23:04:05