请输入您要查询的越南语单词:
单词
hong
释义
hong
炮 <烘焙。>
quần áo ướt móc trên giường lò, hong một chốc là khô ngay
湿衣服搁在热炕上, 一会儿就炮 干了 风 <借风吹干的。>
风干 <放在阴凉的地方, 让风吹干。>
đem hong hạt dẻ
风干栗子。
烘 <用火或蒸汽使身体暖和或者是东西变熟、变热或干燥。>
hong quần áo ướt cho khô
把湿衣服烘一烘。
晾 <把东西放在通风或阴凉的地方, 使干燥。>
曝 <晒。>
方
炕 <烤。>
随便看
máy xé thuốc
máy xì
máy xúc
máy xúc đá
máy xúc đất
máy xạ trị
máy xếp góc tôn
máy xịt thuốc
máy xới đất
máy ép
máy ép dầu
máy ép gió
máy ép gió hơi lạnh
máy ép hơi
máy ép khuôn
máy ép lọc
máy ép mía
máy ép sức nước
máy ép thoi
máy đi-ê-zen
máy điếc
máy điều chỉnh
máy điều chỉnh dây dẫn
máy điều hoà không khí
máy điều hoà nhiệt độ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/20 23:10:30