请输入您要查询的越南语单词:
单词
hong
释义
hong
炮 <烘焙。>
quần áo ướt móc trên giường lò, hong một chốc là khô ngay
湿衣服搁在热炕上, 一会儿就炮 干了 风 <借风吹干的。>
风干 <放在阴凉的地方, 让风吹干。>
đem hong hạt dẻ
风干栗子。
烘 <用火或蒸汽使身体暖和或者是东西变熟、变热或干燥。>
hong quần áo ướt cho khô
把湿衣服烘一烘。
晾 <把东西放在通风或阴凉的地方, 使干燥。>
曝 <晒。>
方
炕 <烤。>
随便看
thay đổi luôn
thay đổi lập trường
thay đổi lề lối
thay đổi lớn
thay đổi màu sắc
thay đổi nhanh chóng
thay đổi nhân sự
thay đổi nhân viên
thay đổi như chong chóng
thay đổi niên hiệu
thay đổi nơi đồn trú
thay đổi phong tục
thay đổi phương thức
thay đổi quan niệm
thay đổi quá nhanh
thay đổi rất nhanh
thay đổi sản phẩm
thay đổi sản xuất
thay đổi sắc mặt
thay đổi theo mùa
thay đổi thái độ
thay đổi thất thường
thay đổi thế giới
thay đổi thể chế
thay đổi thời gian
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/14 22:52:46