请输入您要查询的越南语单词:
单词
hong
释义
hong
炮 <烘焙。>
quần áo ướt móc trên giường lò, hong một chốc là khô ngay
湿衣服搁在热炕上, 一会儿就炮 干了 风 <借风吹干的。>
风干 <放在阴凉的地方, 让风吹干。>
đem hong hạt dẻ
风干栗子。
烘 <用火或蒸汽使身体暖和或者是东西变熟、变热或干燥。>
hong quần áo ướt cho khô
把湿衣服烘一烘。
晾 <把东西放在通风或阴凉的地方, 使干燥。>
曝 <晒。>
方
炕 <烤。>
随便看
thiếu hứng thú
thiếu kiến thức
thiếu kiến thức khoa học
thiếu kiến thức thực tế
thiếu kính trọng
thiếu lòng tin
thiếu lương thực
thiếu lễ phép
thiếu lễ độ
thiếu máu
thiếu máu não
thiếu mặt
thiếu nhi
thiếu nhiều
thiếu nhiệt tình
thiếu nhất quán
thiếu niên
thiếu niên hư
thiếu niên lão thành
thiếu nợ
thiếu nữ
thiếu nữ đẹp
thiếu phó
thiếu phương pháp
thiếu phụ
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/21 11:43:21