请输入您要查询的越南语单词:
单词
hợp chất a-sin
释义
hợp chất a-sin
胂 <有机化合物的一类, 是砷化氢分子中的氢全部或部分被烃基替换后生成的化合物。(英:arsine)。>
Tham khảo Việt - Hoa 1190
随便看
toán phỉ
toán thuật
toán trưởng
toát dương
toát hợp
toát lên
toát mồ hôi
toát yếu
toè
toé
toé lên
toé ra
toét
toét mắt
to đầu
to đậm
toạ công
toạ hoá
toạ hưởng kỳ thành
toạ hạ
toại
toại chí
toại nguyện
toại tâm
toạ lạc
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/3/23 3:17:55