请输入您要查询的越南语单词:
单词
thắng ngay trong trận đầu
释义
thắng ngay trong trận đầu
旗开得胜 <军队的旗子刚一展开就打了胜仗, 比喻事情一开始就取得好成绩。>
随便看
xiếc ảo thuật
xiết
xiết bao
xiết chặt
xiềng
xiềng chân
xiềng tay
xiềng xích
xiểm
xiểm mỵ
xiểng liểng
xiểng niểng
xiển minh
xiển thuật
xo
xoa
xoa bóp
xoa dịu
xoai xoải
xoan
xoang
xoang mũi
xoang tiết thực
xoang xoảng
xoang điệu
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/5/7 1:07:41