请输入您要查询的越南语单词:
单词
lộ tin
释义
lộ tin
漏风 ; 透风 <透露风声。>
việc này, trước tiên đừng để lộ tin ra bên ngoài.
这件事先别漏出风去。 露风 <走漏风声。>
透信; 透信儿 <透露音信。>
走风 <泄漏消息。>
随便看
đất mượn
đất mạ
đất mầu
đất mầu mỡ
đất mặn
đất mặn đồng chua
đất mặt
đất mới
đất Ngao
đất ngọt
đất nhiều mùn
đất nhiễm mặn
đất nhiễm phèn
đất nhà nước
đất nung
đất nâu
đất núi lửa
đất nương
đất nước
đất nước cũ
đất pha đá
đất phong
đất phèn
đất phù sa
đất phần trăm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/6/29 9:11:28