请输入您要查询的越南语单词:
单词
than béo
释义
than béo
烟煤; 红煤; 肥煤 <煤的一种, 暗黑色, 有光泽, 含碳量较低, 燃烧时冒烟。除用做燃料外, 也是炼焦的原料, 可分为焦煤、肥煤、瘦煤、气煤等。>
随便看
nhân vật không tiếng tăm
nhân vật mới
nhân vật nổi tiếng
nhân vật phản diện
nhân vật số một
nhân vật thật
nhân vật vĩ đại
nhân vật điển hình
nhân xưng
nhân ái
nhân đây
nhân đạo
nhân đậu
nhân đệ
nhân định thắng thiên
nhân đức
nhân ảnh
nhâu
nhâu nhâu
nhây
nhây nhớt
nhã
nhã giám
nhãi
nhãi con
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/16 3:19:06