请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớn lên
释义
lớn lên
发棵 < 植株逐渐长大。>
后天 <人或动物离开母体后单独生活和成长的时期(跟'先天'相对)。>
bẩm sinh yếu đuối, lớn lên sẽ không khoẻ.
先天不足, 后天失调。
生长 <生物体在一定的生活条件下, 体积和重量逐渐增加。生长是发育的一个特性。>
随便看
mới mặc
mới mẻ
mới mẻ khác thường
mới nghe gió nổi đã tưởng mưa rơi
mới nghe lần đầu
mới nguyên
mới nảy sinh
mới nổi
mới phát
mới phát sinh
mới quen
mới quen đã thân
mới ra đời
mới rồi
huyết
huyết băng
huyết bạch
huyết chiến
huyết cầu
huyết dịch
huyết dụ
huyết heo
huyết hình
huyết hư
huyết hồng tố
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 6:36:10