请输入您要查询的越南语单词:
单词
lớn lên
释义
lớn lên
发棵 < 植株逐渐长大。>
后天 <人或动物离开母体后单独生活和成长的时期(跟'先天'相对)。>
bẩm sinh yếu đuối, lớn lên sẽ không khoẻ.
先天不足, 后天失调。
生长 <生物体在一定的生活条件下, 体积和重量逐渐增加。生长是发育的一个特性。>
随便看
như mặt trời ban trưa
như một
nhưng
nhưng chức
nhưng cũng
nhưng mà
nhưng nhức
nhưng nhửng
như nguyện
như ngồi trên chông
như ngồi trên lửa
như nhau
như nung như nấu
như nước
như nước chảy
như nước với lửa
như nắng hạn chờ mưa
như ong vỡ tổ
như răng với môi
như rắn không đầu
như rồng gặp mây
như sóng tràn bờ
như sấm bên tai
như sống
như thiêu như đốt
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 4:05:35