请输入您要查询的越南语单词:
单词
vó
释义
vó
罱 <捕鱼或捞水草、河泥的工具, 在两根平行的短竹竿上张一个网, 再装两根交叉的长竹柄做成, 两手握住竹柄使网开合。>
蹄 <马、牛、羊等动物生在趾端的角质物, 也指具有这种角质物的脚。>
随便看
tiến hành song song
tiến hành theo chất lượng
tiến hành trên quy mô lớn
tiến kiến
tiến kích
tiến lui
tiến lên
tiến lên phía trước
tiến mạnh
tiến một lùi hai
tiến nhiệm
tiến phong
tiến quân
tiến quân mạnh
tiến sát
tiến sát từng bước
tiến thoái
tiến thoái lưỡng nan
tiến thẳng
tiến thủ
tiến triển
tiến triển cực nhanh
tiến trình
tiến tu
tiến tân
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/8/21 1:07:43