请输入您要查询的越南语单词:
单词
so sánh đối chiếu
释义
so sánh đối chiếu
比照 <比较对照>
so sánh đối chiếu xã hội mới với xã hội cũ, là thấy ra ngay tính ưu việt của chế độ xã hội chủ nghĩa.
新旧社会一比照, 就看出了社会主义制度的优越性。
随便看
vật rèn
vật rơi
vật rủ xuống
vật sáng
vật sưu tầm
vật sưu tập
vật sản
vật sống
vật sở hữu
vật tham chiếu
vật tham khảo
vật tham ô
vật thuỷ hoá
vật thêm vào
vật thần kì
vật thật
vật thế chân
vật thế chấp
vật thể
vật thể bay không xác định
vật thể rơi
vật thể đen
vật thồ
vật thứ yếu
vật trang sức
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/9/21 9:45:18