请输入您要查询的越南语单词:
单词
máy bơm nước
释义
máy bơm nước
水泵; 唧筒 <用来抽水或压水的泵, 抽水的也叫抽水机。>
抽水机 <用来抽水或压水的泵, 抽水的也叫抽水机。>
随便看
cửa thanh đới
cửa thiên cung
cửa thiền
cửa thoát hiểm
cửa thuỳ hoa
cửa thành
cửa thành cháy, vạ đến cá dưới ao
cửa thánh
cửa thông gió
cửa thần
cửa tiệm
cửa treo
cửa trên
cửa tròn
cửa trời
cửa tía lầu son
cửa tò vò
cửa viên
cửa vào
cửa vênh
cửa vòng cung
cửa võng
cửa xe
cửa xoay
cửa xuống hầm
越汉翻译词典包含91819条越汉汉越翻译词条,基本涵盖了全部常用越南语单词及常用语的翻译及用法,是越南语学习的有利工具。
Copyright © 2004-2024 Newdu.com All Rights Reserved
更新时间:2026/4/7 13:38:34